Chủ đềMáy tính

برمجيات

바르마지야트 · /bar.ma.dʒi.jaːt/barmajiyat

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính

Đối lập phần cứng: mã và công cụ vô hình.

Ví dụ

  • ثبّت برمجيات مكافحة الفيروسات قبل التصفح بحرية.

    Cài phần mềm diệt virus trước khi duyệt web tự do.

  • تحدّث الشركة برمجياتها كل شهر.

    Công ty cập nhật phần mềm mỗi tháng.

  • برمجيات المصدر المفتوح يمكن تعديلها ومشاركتها بحرية.

    Ya, phần mềm mã nguồn mở được tự do sửa và chia sẻ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm