Chủ đềMáy tính

perangkat lunak

프랑캇 루낙 · /pəˈraŋ.kat ˈlu.nak/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính

Đối lập phần cứng: mã và công cụ vô hình.

Ví dụ

  • Pasang perangkat lunak antivirus sebelum berselancar bebas.

    Cài phần mềm diệt virus trước khi duyệt web tự do.

  • Perusahaan memperbarui perangkat lunak setiap bulan.

    Công ty cập nhật phần mềm mỗi tháng.

  • Ya, perangkat lunak sumber terbuka bebas diubah dan dibagikan.

    Ya, phần mềm mã nguồn mở được tự do sửa và chia sẻ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm