Chủ đềMáy tính
софт
소프트 · /soft/softBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính
Đối lập phần cứng: mã và công cụ vô hình.
Ví dụ
Установите антивирусный софт перед свободным сёрфингом.
Cài phần mềm diệt virus trước khi duyệt web tự do.
Компания обновляет свой софт каждый месяц.
Công ty cập nhật phần mềm mỗi tháng.
Открытый софт можно свободно менять и распространять.
Ya, phần mềm mã nguồn mở được tự do sửa và chia sẻ.
Trong các ngôn ngữ khác
software(Tiếng Anh)ソフトウェア(Tiếng Nhật)software(Tiếng Philippines)ซอฟต์แวร์(Tiếng Thái)सॉफ़्टवेयर(Tiếng Hindi)软件(Tiếng Trung)perangkat lunak(Tiếng Indonesia)software(Tiếng Tây Ban Nha)برمجيات(Tiếng Ả Rập)software(Tiếng Đức)perisian(Tiếng Mã Lai)software(Tiếng Bồ Đào Nha)소프트웨어(Tiếng Hàn)logiciel(Tiếng Pháp)phần mềm(Tiếng Việt)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.