Chủ đềGiao đồ ăn
菜系
차이시 · /tsʰaɪ̯.ɕi/càixìBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
phong cách hoặc truyền thống nấu ăn gắn với nơi chốn hay văn hóa
Thường đi với tên vùng: ẩm thực Pháp, ẩm thực Hàn.
Ví dụ
法式菜系以酱汁和精致技法闻名。
Ẩm thực Pháp nổi tiếng, và ẩm thực ấy cần kỹ thuật tỉ mỉ.
这家餐厅用本地食材呈现现代韩式菜系。
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Hàn hiện đại với nguyên liệu địa phương.
旅行让她学会欣赏远离家乡的地方菜系。
Du lịch giúp cô trân trọng ẩm thực vùng miền xa quê nhà.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.