Chủ đềGiao đồ ăn
yoribeop · 오ᄛᅵ법 · /jo.ɾi.pʌp/
요리법
/jo.ɾi.pʌp/noun
phong cách hoặc truyền thống nấu ăn gắn với nơi chốn hay văn hóa
특정 지역이나 문화와 관련된 요리 스타일·전통
Thường đi với tên vùng: ẩm thực Pháp, ẩm thực Hàn.
프랑스 요리법, 한식 요리법처럼 지역명과 함께 쓰는 경우가 많습니다.
Ví dụ
Ẩm thực Pháp nổi tiếng, và ẩm thực ấy cần kỹ thuật tỉ mỉ.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Hàn hiện đại với nguyên liệu địa phương.
Du lịch giúp cô trân trọng ẩm thực vùng miền xa quê nhà.
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Nhà hàng chuyên về ẩm thực fusion kết hợp hương vị châu Á và châu Âu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.