Chủ đềGiao đồ ăn
마사칸 · 마ᄼᅡ칸 · /maˈsa.kan/
masakan
마사칸/maˈsa.kan/noun
phong cách hoặc truyền thống nấu ăn gắn với nơi chốn hay văn hóa
gaya atau tradisi memasak berkaitan tempat atau budaya
Thường đi với tên vùng: ẩm thực Pháp, ẩm thực Hàn.
Selalu digandingkan nama tempat: masakan Perancis, masakan Korea.
Ví dụ
Ẩm thực Pháp nổi tiếng, và ẩm thực ấy cần kỹ thuật tỉ mỉ.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Hàn hiện đại với nguyên liệu địa phương.
Du lịch giúp cô trân trọng ẩm thực vùng miền xa quê nhà.
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Nhà hàng chuyên về ẩm thực fusion kết hợp hương vị châu Á và châu Âu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.