Chủ đềGiao đồ ăn
masakan
마사칸 · /maˈsa.kan/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
phong cách hoặc truyền thống nấu ăn gắn với nơi chốn hay văn hóa
Thường đi với tên vùng: ẩm thực Pháp, ẩm thực Hàn.
Ví dụ
Masakan Prancis terkenal karena saus, dan masakan itu butuh teknik cermat.
Ẩm thực Pháp nổi tiếng, và ẩm thực ấy cần kỹ thuật tỉ mỉ.
Restoran ini menyajikan masakan Korea modern dengan bahan lokal.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Hàn hiện đại với nguyên liệu địa phương.
Bepergian mengajarinya menghargai masakan daerah jauh dari rumah.
Du lịch giúp cô trân trọng ẩm thực vùng miền xa quê nhà.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.