Chủ đềGiao đồ ăn
व्यंजन
뱜전 · /ʋjən.d͡ʒən/vyanjanBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
phong cách hoặc truyền thống nấu ăn gắn với nơi chốn hay văn hóa
Thường đi với tên vùng: ẩm thực Pháp, ẩm thực Hàn.
Ví dụ
फ़्रेंच व्यंजन सॉस और सावधानीपूर्ण तकनीक के लिए प्रसिद्ध है।
Ẩm thực Pháp nổi tiếng, và ẩm thực ấy cần kỹ thuật tỉ mỉ.
यह रेस्तराँ स्थानीय सामग्री के साथ आधुनिक कोरियाई व्यंजन परोसता है।
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Hàn hiện đại với nguyên liệu địa phương.
यात्रा ने उसे घर से दूर क्षेत्रीय व्यंजन की कदर सिखाई।
Du lịch giúp cô trân trọng ẩm thực vùng miền xa quê nhà.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.