Chủ đềGiao đồ ăn
lutuin
루투인 · /luˈtu.in/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
phong cách hoặc truyền thống nấu ăn gắn với nơi chốn hay văn hóa
Thường đi với tên vùng: ẩm thực Pháp, ẩm thực Hàn.
Ví dụ
Kilala ang French lutuin sa mga sarsa at maingat na teknik.
Ẩm thực Pháp nổi tiếng, và ẩm thực ấy cần kỹ thuật tỉ mỉ.
Nagsisilbi ang restawrang ito ng modernong Korean lutuin na may lokal na sangkap.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Hàn hiện đại với nguyên liệu địa phương.
Natuto siyang pahalagahan ang rehiyonal na lutuin malayo sa bahay sa pamamagitan ng paglalakbay.
Du lịch giúp cô trân trọng ẩm thực vùng miền xa quê nhà.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.