Chủ đềGiao đồ ăn
아한 · /ʔaː.hǎːn/
อาหาร
아한/ʔaː.hǎːn/ahaannoun
phong cách hoặc truyền thống nấu ăn gắn với nơi chốn hay văn hóa
สไตล์หรือประเพณีการทำอาหารที่เกี่ยวกับสถานที่หรือวัฒนธรรม
Thường đi với tên vùng: ẩm thực Pháp, ẩm thực Hàn.
มักคู่กับชื่อสถานที่ เช่น อาหารฝรั่งเศส อาหารเกาหลี
Ví dụ
Ẩm thực Pháp nổi tiếng, và ẩm thực ấy cần kỹ thuật tỉ mỉ.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Hàn hiện đại với nguyên liệu địa phương.
Du lịch giúp cô trân trọng ẩm thực vùng miền xa quê nhà.
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Nhà hàng chuyên về ẩm thực fusion kết hợp hương vị châu Á và châu Âu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.