章节

장제 · /tʂɑŋ˥ tɕjɛ˧˥/zhangjie

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phần chính được đánh số trong sách

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • 我在第三章结尾处停下了阅读 (章节).

    Tôi dừng đọc ở cuối chương ba.

  • 下一章节会介绍一个新角色。

    Chương tiếp theo giới thiệu một nhân vật mới.

  • 每一章节都以一首短诗开头。

    Mỗi chương bắt đầu bằng một bài thơ ngắn.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm