глава

글라바 · /ˈɡlavə/glava

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phần chính được đánh số trong sách

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Я остановился в конце третьей главы (глава).

    Tôi dừng đọc ở cuối chương ba.

  • Следующая глава вводит нового персонажа.

    Chương tiếp theo giới thiệu một nhân vật mới.

  • Каждая глава начинается с короткого стихотворения.

    Mỗi chương bắt đầu bằng một bài thơ ngắn.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
глава là gì, nghĩa [glava]: phần chính được đánh số trong sách | juin Sổ từ mở · juin.com