Chủ đềĐọc sách
샤피트르 · ᄾᅡ비드 · /ʃa.pitʁ/
chapitre
샤피트르/ʃa.pitʁ/noun
phần chính được đánh số trong sách
grande division d'un livre
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Courant dans la lecture quotidienne et en librairie.
Ví dụ
Tôi dừng đọc ở cuối chương ba.
Chương tiếp theo giới thiệu một nhân vật mới.
Mỗi chương bắt đầu bằng một bài thơ ngắn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.