capítulo

카피툴로 · /kaˈpitulo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phần chính được đánh số trong sách

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Dejé de leer al final del capítulo tres.

    Tôi dừng đọc ở cuối chương ba.

  • El siguiente capítulo presenta un personaje nuevo.

    Chương tiếp theo giới thiệu một nhân vật mới.

  • Cada capítulo comienza con un poema corto.

    Mỗi chương bắt đầu bằng một bài thơ ngắn.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm