bab

밥 · /bap/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

phần chính được đánh số trong sách

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Saya berhenti membaca di hujung bab tiga.

    Tôi dừng đọc ở cuối chương ba.

  • bab seterusnya memperkenalkan watak baharu.

    Chương tiếp theo giới thiệu một nhân vật mới.

  • Setiap bab bermula dengan puisi pendek.

    Mỗi chương bắt đầu bằng một bài thơ ngắn.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm