Chủ đềĐọc sách
홍사무트 · 홍ᄼᅡ무드 · /hɔ̂ŋ.sa.mùt/
ห้องสมุด
홍사무트/hɔ̂ŋ.sa.mùt/hong samutnoun
nơi lưu trữ và cho mượn sách
สถานที่เก็บและให้ยืมหนังสือ
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
พบบ่อยในการอ่านประจำวันและที่ร้านหนังสือ
Ví dụ
Cô ấy học cả buổi chiều trong thư viện yên tĩnh.
Thư viện thị trấn tổ chức câu lạc bộ đọc cho trẻ em mỗi thứ Bảy.
Tôi trả sách mượn cho thư viện trước hạn.
Từ liên quan
library(Tiếng Anh)bibliothek(Tiếng Đức)biblioteca(Tiếng Bồ Đào Nha)bibliothèque(Tiếng Pháp)thư viện(Tiếng Việt)図書館(Tiếng Nhật)पुस्तकालय(Tiếng Hindi)图书馆(Tiếng Trung)مكتبة(Tiếng Ả Rập)도서관(Tiếng Hàn)aklatan(Tiếng Philippines)biblioteca(Tiếng Tây Ban Nha)perpustakaan(Tiếng Mã Lai)perpustakaan(Tiếng Indonesia)библиотека(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.