Chủ đềĐọc sách
비블리오테카 · 빕ᄙᅵ오데카 · /bibli.oˈteka/
biblioteca
비블리오테카/bibli.oˈteka/noun
nơi lưu trữ và cho mượn sách
lugar que guarda y presta libros
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Común en la lectura diaria y en librerías.
Ví dụ
Cô ấy học cả buổi chiều trong thư viện yên tĩnh.
Thư viện thị trấn tổ chức câu lạc bộ đọc cho trẻ em mỗi thứ Bảy.
Tôi trả sách mượn cho thư viện trước hạn.
Từ liên quan
library(Tiếng Anh)bibliothek(Tiếng Đức)biblioteca(Tiếng Bồ Đào Nha)bibliothèque(Tiếng Pháp)thư viện(Tiếng Việt)図書館(Tiếng Nhật)पुस्तकालय(Tiếng Hindi)图书馆(Tiếng Trung)مكتبة(Tiếng Ả Rập)도서관(Tiếng Hàn)aklatan(Tiếng Philippines)ห้องสมุด(Tiếng Thái)perpustakaan(Tiếng Mã Lai)perpustakaan(Tiếng Indonesia)библиотека(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.