Chủ đềĐọc sách
doseogwan · 도ᄼᅥ간 · /to.sʌ.ɡwan/
도서관
/to.sʌ.ɡwan/noun
nơi sưu tầm và cho mượn sách để đọc và học
책을 모아 두고 빌려 주며 읽는 공간
Thư viện công cộng, trường học và đại học hỗ trợ mượn sách, học yên tĩnh và tra cứu.
공공·학교·대학 도서관에서 대출, 조용한 공부, 자료 조사를 할 수 있습니다.
Ví dụ
Cô ấy ngồi trong thư viện yên tĩnh cả buổi chiều để ôn thi.
Thư viện khu phố chúng tôi tổ chức câu lạc bộ đọc sách cho trẻ em mỗi cuối tuần.
Tôi đã trả sách mượn cho thư viện trước hạn.
Từ liên quan
library(Tiếng Anh)bibliothek(Tiếng Đức)biblioteca(Tiếng Bồ Đào Nha)bibliothèque(Tiếng Pháp)thư viện(Tiếng Việt)図書館(Tiếng Nhật)पुस्तकालय(Tiếng Hindi)图书馆(Tiếng Trung)مكتبة(Tiếng Ả Rập)aklatan(Tiếng Philippines)biblioteca(Tiếng Tây Ban Nha)ห้องสมุด(Tiếng Thái)perpustakaan(Tiếng Mã Lai)perpustakaan(Tiếng Indonesia)библиотека(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.