Chủ đềBTS ARMY
비스 · /bʲis/
бис
비스/bʲis/bisnoun
bài hát thêm sau setlist đã định
дополнительная песня после запланированного сет-листа
Khán giả vẫn reo để encore kịp bắt đầu.
Зал продолжает кричать, чтобы начался бис.
Ví dụ
Đèn vẫn tắt nên chúng tôi biết encore sắp tới.
Họ giữ single hit đầu tiên cho phần encore.
Tôi khản tiếng vì hét đòi thêm một encore.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.