Chủ đềBTS ARMY
앙코르 · 안코ᄛᅳ · /ˈɑːn.kɔːr/
encore
앙코르/ˈɑːn.kɔːr/noun
bài hát thêm sau setlist đã định
extra song performed after the planned set list
Khán giả vẫn reo để encore kịp bắt đầu.
Crowds keep cheering so the lights stay down and the encore can start.
Ví dụ
Đèn vẫn tắt nên chúng tôi biết encore sắp tới.
Họ giữ single hit đầu tiên cho phần encore.
Tôi khản tiếng vì hét đòi thêm một encore.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.