앙코르 · /ˈɑːn.kɔːr/

encore

앙코르/ˈɑːn.kɔːr/
noun

bài hát thêm sau setlist đã định

Khán giả vẫn reo để encore kịp bắt đầu.

Ví dụ

  • 01

    The lights stayed dark, so we knew an encore was coming.

    Đèn vẫn tắt nên chúng tôi biết encore sắp tới.

  • 02

    They saved the first hit single for the encore.

    Họ giữ single hit đầu tiên cho phần encore.

  • 03

    I lost my voice shouting for one more encore.

    Tôi khản tiếng vì hét đòi thêm một encore.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
encore là gì, nghĩa: bài hát thêm sau setlist đã định | juin Sổ từ mở · juin.com