앙코르 · /eŋ.kor/

encore

앙코르/eŋ.kor/
noun

bài hát thêm sau setlist đã định

Khán giả vẫn reo để encore kịp bắt đầu.

Ví dụ

  • 01

    Lampu tetap gelap, jadi kami tahu encore akan datang.

    Đèn vẫn tắt nên chúng tôi biết encore sắp tới.

  • 02

    Mereka menyimpan single hit pertama untuk encore.

    Họ giữ single hit đầu tiên cho phần encore.

  • 03

    Suara saya habis karena berteriak minta encore lagi.

    Tôi khản tiếng vì hét đòi thêm một encore.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
encore là gì, nghĩa: bài hát thêm sau setlist đã định | juin Sổ từ mở · juin.com