Chủ đềBTS ARMY
추가베 · /ˈtsuː.ɡaː.bə/
zugabe
추가베/ˈtsuː.ɡaː.bə/noun
bài hát thêm sau setlist đã định
zusätzliches Stück nach der geplanten Setlist
Khán giả vẫn reo để encore kịp bắt đầu.
Das Publikum jubelt weiter, bis die Zugabe beginnt.
Ví dụ
Đèn vẫn tắt nên chúng tôi biết encore sắp tới.
Họ giữ single hit đầu tiên cho phần encore.
Tôi khản tiếng vì hét đòi thêm một encore.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.