추가베 · /ˈtsuː.ɡaː.bə/

zugabe

추가베/ˈtsuː.ɡaː.bə/
noun

bài hát thêm sau setlist đã định

Khán giả vẫn reo để encore kịp bắt đầu.

Ví dụ

  • 01

    Die Lichter blieben aus, also wussten wir, dass eine Zugabe kommt.

    Đèn vẫn tắt nên chúng tôi biết encore sắp tới.

  • 02

    Den ersten Hit hoben sie sich für die Zugabe auf.

    Họ giữ single hit đầu tiên cho phần encore.

  • 03

    Ich wurde heiser, weil ich nach noch einer Zugabe schrie.

    Tôi khản tiếng vì hét đòi thêm một encore.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm