비스 · /bis/

bis

비스/bis/
noun

bài hát thêm sau setlist đã định

Khán giả vẫn reo để encore kịp bắt đầu.

Ví dụ

  • 01

    Las luces siguieron apagadas, así que sabíamos que venía un bis.

    Đèn vẫn tắt nên chúng tôi biết encore sắp tới.

  • 02

    Guardaron el primer éxito para el bis.

    Họ giữ single hit đầu tiên cho phần encore.

  • 03

    Perdí la voz gritando por un bis más.

    Tôi khản tiếng vì hét đòi thêm một encore.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
bis là gì, nghĩa: bài hát thêm sau setlist đã định | juin Sổ từ mở · juin.com