Chủ đềGiao đồ ăn
gorjeta · 고ᄛᅦ다 · /gorjeta/
gorjeta
gorjeta/gorjeta/noun
tiền tip
gorjeta
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Comum em entrega e para viagem.
Ví dụ
Tôi đặt tiền tip trên ứng dụng.
Hãy kiểm tra phí tiền tip.
Tôi hỏi nhân viên về tiền tip.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.