Chủ đềGiao đồ ăn
trinkgeld · 드ᄛᅵᆫᆨ게ᄙᅳ드 · /trinkgeld/
trinkgeld
trinkgeld/trinkgeld/noun
tiền tip
Trinkgeld
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Häufig bei Lieferung und zum Mitnehmen.
Ví dụ
Tôi đặt tiền tip trên ứng dụng.
Hãy kiểm tra phí tiền tip.
Tôi hỏi nhân viên về tiền tip.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.