Chủ đềGiao đồ ăn

チップ

romaji · /チップ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tiền tip

Thường dùng khi giao hàng và mang về.

Ví dụ

  • アプリでチップを注文しました。

    Tôi đặt tiền tip trên ứng dụng.

  • チップの料金を確認してください。

    Hãy kiểm tra phí tiền tip.

  • 店員にチップについて聞きました。

    Tôi hỏi nhân viên về tiền tip.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm