Chủ đềGiao đồ ăn
romaji · /チップ/
チップ
romaji/チップ/noun
tiền tip
チップ
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
配達・テイクアウトの会話でよく使います。
Ví dụ
Tôi đặt tiền tip trên ứng dụng.
Hãy kiểm tra phí tiền tip.
Tôi hỏi nhân viên về tiền tip.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.