Chủ đềGiao đồ ăn
propina · 브ᄛᅩ비나 · /propina/
propina
propina/propina/noun
tiền tip
propina
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Común en entrega y para llevar.
Ví dụ
Tôi đặt tiền tip trên ứng dụng.
Hãy kiểm tra phí tiền tip.
Tôi hỏi nhân viên về tiền tip.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.