Chủ đềGiao đồ ăn
tip · /tʰip/
팁
/tʰip/noun
tiền boa; tip
봉사료, 팁
Thường tùy chọn trên app giao hàng Hàn Quốc.
배달 앱에서 선택적으로 추가하는 경우가 많습니다.
Ví dụ
Tôi tip một chút cho shipper.
Bạn có thể chọn số tiền tip trên app.
Có người tip nhiều hơn khi trời mưa.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.