Chủ đềGiao đồ ăn
팁 · /tɪp/
tip
팁/tɪp/noun
tiền boa; tip
extra money given for good service
Trên app giao đồ ăn thường thêm trước hoặc sau thanh toán.
In food delivery apps, often added before or after checkout.
Ví dụ
Tôi để tip cho shipper.
Ứng dụng hỏi bạn muốn thêm bao nhiêu tip.
Tip mười phần trăm khá phổ biến ở một số thành phố.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.