Chủ đềXưng hô gia đình
pinyin · /阿姨/
阿姨
pinyin/阿姨/noun
dì
阿姨
Từ quan hệ gia đình thông dụng.
表示家庭关系的用语。
Ví dụ
Hôm nay chúng tôi nói về dì.
Trong gia đình dì rất quan trọng.
Tôi tra dì trong từ điển.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.