Chủ đềXưng hô gia đình
dì · /dì/
dì
dì/dì/noun
dì
Từ quan hệ gia đình thông dụng.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.
dì
Từ quan hệ gia đình thông dụng.
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.