Chủ đềXưng hô gia đình
앤트 · /ænt/
aunt
앤트/ænt/noun
cô / dì / thím
sister of one's parent, or uncle's wife
Chị em gái của bố/mẹ, hoặc vợ của chú/cậu; tiếng Anh gộp chung là aunt.
English aunt covers both sides of the family; some languages use separate words.
Ví dụ
Cô/dì tôi mang bánh nướng tự làm đến buổi dã ngoại gia đình ngày thứ Bảy.
Đây là cô/dì Lisa của tôi; cô ấy sống ở Chicago và làm y tá.
Tôi nhắn tin hỏi cô/dì xem cô ấy có thể đón tôi sau giờ học không.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.