Chủ đềXưng hô gia đình
imo · /i.mo/
이모
/i.mo/noun
dì (chị/em gái của mẹ)
어머니 쪽 자매(이모)
Chị/em gái của mẹ; chị/em gái của bố là 고모.
어머니의 자매를 가리킵니다. 아버지의 자매는 고모입니다.
Ví dụ
Dì gửi quà sinh nhật cho tôi.
Tôi thường sang chơi nhà dì — em gái của mẹ.
Để tôi giới thiệu dì. Dì là em gái mẹ tôi.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.