Chủ đềXưng hô gia đình
tante · /tante/
tante
tante/tante/noun
dì
Tante
Từ quan hệ gia đình thông dụng.
Bezeichnung für Familienbeziehungen.
Ví dụ
Hôm nay chúng tôi nói về dì.
Trong gia đình dì rất quan trọng.
Tôi tra dì trong từ điển.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.