Chủ đềMáy tính

硬件

잉졘 · /iŋ˥˩ tɕjɛn˥˩/yìngjiàn

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

các bộ phận vật lý của hệ thống máy tính

CPU, RAM, ổ đĩa và màn hình là phần cứng điển hình.

Ví dụ

  • 他们升级了硬件以便流畅运行3D游戏。

    Họ nâng cấp phần cứng để chơi game 3D mượt.

  • 软件缺陷与硬件故障不是一回事。

    Lỗi phần mềm khác với hỏng phần cứng.

  • 买新线缆前先检查硬件接口。

    Kiểm tra cổng phần cứng trước khi mua cáp mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm