Chủ đềMáy tính
hardware
아르드웨어 · /ˈxaɾð.weɾ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
các bộ phận vật lý của hệ thống máy tính
CPU, RAM, ổ đĩa và màn hình là phần cứng điển hình.
Ví dụ
Mejoraron el hardware para correr juegos 3D con fluidez.
Họ nâng cấp phần cứng để chơi game 3D mượt.
Los fallos de software no son lo mismo que fallos de hardware.
Lỗi phần mềm khác với hỏng phần cứng.
Revisa los puertos de hardware antes de comprar un cable nuevo.
Kiểm tra cổng phần cứng trước khi mua cáp mới.
Trong các ngôn ngữ khác
hardware(Tiếng Anh)硬件(Tiếng Trung)perangkat keras(Tiếng Indonesia)hardware(Tiếng Đức)perkakasan(Tiếng Mã Lai)hardware(Tiếng Bồ Đào Nha)하드웨어(Tiếng Hàn)matériel(Tiếng Pháp)phần cứng(Tiếng Việt)железо(Tiếng Nga)ハードウェア(Tiếng Nhật)hardware(Tiếng Philippines)ฮาร์ดแวร์(Tiếng Thái)عتاد(Tiếng Ả Rập)हार्डवेयर(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.