Chủ đềMáy tính

perangkat keras

프랑캇 크라스 · /pəˈraŋ.kat kəˈras/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

các bộ phận vật lý của hệ thống máy tính

CPU, RAM, ổ đĩa và màn hình là phần cứng điển hình.

Ví dụ

  • Mereka meningkatkan perangkat keras agar game 3D mulus.

    Họ nâng cấp phần cứng để chơi game 3D mượt.

  • Bug perangkat lunak berbeda dari kerusakan perangkat keras.

    Lỗi phần mềm khác với hỏng phần cứng.

  • Periksa port perangkat keras sebelum membeli kabel baru.

    Kiểm tra cổng phần cứng trước khi mua cáp mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
perangkat keras là gì, nghĩa: các bộ phận vật lý của hệ thống máy tính | juin Sổ từ mở · juin.com