Chủ đềMáy tính
아타드 · /ʕa.taːd/
عتاد
아타드/ʕa.taːd/atadnoun
các bộ phận vật lý của hệ thống máy tính
الأجزاء المادية لنظام الحاسوب
CPU, RAM, ổ đĩa và màn hình là phần cứng điển hình.
المعالج والذاكرة والقرص والشاشة عتاد نموذجي.
Ví dụ
Họ nâng cấp phần cứng để chơi game 3D mượt.
Lỗi phần mềm khác với hỏng phần cứng.
Kiểm tra cổng phần cứng trước khi mua cáp mới.
Từ liên quan
hardware(Tiếng Anh)硬件(Tiếng Trung)hardware(Tiếng Đức)perkakasan(Tiếng Mã Lai)hardware(Tiếng Bồ Đào Nha)하드웨어(Tiếng Hàn)phần cứng(Tiếng Việt)matériel(Tiếng Pháp)ハードウェア(Tiếng Nhật)hardware(Tiếng Philippines)hardware(Tiếng Tây Ban Nha)perangkat keras(Tiếng Indonesia)железо(Tiếng Nga)हार्डवेयर(Tiếng Hindi)ฮาร์ดแวร์(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.