Chủ đềMáy tính

ハードウェア

하드웨어 · /haː.do.we.a/hādowea

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

các bộ phận vật lý của hệ thống máy tính

CPU, RAM, ổ đĩa và màn hình là phần cứng điển hình.

Ví dụ

  • 3Dゲームを快適に動かすためハードウェアをアップグレードしました。

    Họ nâng cấp phần cứng để chơi game 3D mượt.

  • ソフトウェアの不具合とハードウェア故障は別物です。

    Lỗi phần mềm khác với hỏng phần cứng.

  • 新しいケーブルを買う前にハードウェアの端子を確認してください。

    Kiểm tra cổng phần cứng trước khi mua cáp mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm