Chủ đềMáy tính
하드웨어 · /haː.do.we.a/
ハードウェア
하드웨어/haː.do.we.a/hādoweanoun
các bộ phận vật lý của hệ thống máy tính
コンピュータシステムの物理的な部品
CPU, RAM, ổ đĩa và màn hình là phần cứng điển hình.
CPU・メモリ・ディスク・画面などが代表的です。
Ví dụ
Họ nâng cấp phần cứng để chơi game 3D mượt.
Lỗi phần mềm khác với hỏng phần cứng.
Kiểm tra cổng phần cứng trước khi mua cáp mới.
Từ liên quan
hardware(Tiếng Anh)硬件(Tiếng Trung)hardware(Tiếng Đức)perkakasan(Tiếng Mã Lai)hardware(Tiếng Bồ Đào Nha)하드웨어(Tiếng Hàn)phần cứng(Tiếng Việt)matériel(Tiếng Pháp)hardware(Tiếng Philippines)hardware(Tiếng Tây Ban Nha)عتاد(Tiếng Ả Rập)perangkat keras(Tiếng Indonesia)железо(Tiếng Nga)हार्डवेयर(Tiếng Hindi)ฮาร์ดแวร์(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.