Chủ đềMáy tính

matériel

마테리엘 · /ma.te.ʁjɛl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

các bộ phận vật lý của hệ thống máy tính

CPU, RAM, ổ đĩa và màn hình là phần cứng điển hình.

Ví dụ

  • Ils ont mis à niveau le matériel pour faire tourner des jeux 3D fluides.

    Họ nâng cấp phần cứng để chơi game 3D mượt.

  • Les bugs logiciels ne sont pas des pannes de matériel.

    Lỗi phần mềm khác với hỏng phần cứng.

  • Vérifiez les ports du matériel avant d'acheter un nouveau câble.

    Kiểm tra cổng phần cứng trước khi mua cáp mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm