疏散

수산 · /ʂu⁵⁵ san⁵¹/shūsàn

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rời nơi một cách có tổ chức để an toàn khi nguy hiểm

Tuân theo lối thoát và hướng dẫn khi diễn tập sơ tán.

Ví dụ

  • 海啸警报后学校下令疏散。

    Trường ra lệnh sơ tán sau cảnh báo sóng thần.

  • 清晰的标识让疏散更快更冷静。

    Biển chỉ dẫn rõ giúp sơ tán nhanh và bình tĩnh hơn.

  • 演练使真正地震时的疏散更安全。

    Luyện tập giúp sơ tán an toàn hơn khi động đất thật.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
疏散 là gì, nghĩa [shūsàn]: rời nơi một cách có tổ chức để an toàn khi nguy hiểm | juin Sổ từ mở · juin.com