évacuation

에바퀴아시옹 · /e.va.kɥa.sjɔ̃/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rời nơi một cách có tổ chức để an toàn khi nguy hiểm

Tuân theo lối thoát và hướng dẫn khi diễn tập sơ tán.

Ví dụ

  • L'école a ordonné une évacuation après l'alerte tsunami.

    Trường ra lệnh sơ tán sau cảnh báo sóng thần.

  • Des panneaux clairs ont rendu l'évacuation plus rapide et calme.

    Biển chỉ dẫn rõ giúp sơ tán nhanh và bình tĩnh hơn.

  • L'entraînement rend l'évacuation plus sûre lors d'un vrai séisme.

    Luyện tập giúp sơ tán an toàn hơn khi động đất thật.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
évacuation là gì, nghĩa: rời nơi một cách có tổ chức để an toàn khi nguy hiểm | juin Sổ từ mở · juin.com