Chủ đềwords.topicEarthquake
대피
daepi · /dɛ.pʰi/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
rời nơi một cách có tổ chức để an toàn khi nguy hiểm
Tuân theo lối thoát và hướng dẫn khi diễn tập sơ tán.
Ví dụ
쓰나미 경보 후 학교에서 대피를 지시했어요.
Trường ra lệnh sơ tán sau cảnh báo sóng thần.
안내 표지 덕분에 대피가 더 빠르고 침착했어요.
Biển chỉ dẫn rõ giúp sơ tán nhanh và bình tĩnh hơn.
연습하면 실제 지진 때 대피가 더 안전해집니다.
Luyện tập giúp sơ tán an toàn hơn khi động đất thật.
Trong các ngôn ngữ khác
evacuation(Tiếng Anh)避難(Tiếng Nhật)evakuierung(Tiếng Đức)évacuation(Tiếng Pháp)evacuasyon(Tiếng Philippines)evakuasi(Tiếng Mã Lai)การอพยพ(Tiếng Thái)evacuação(Tiếng Bồ Đào Nha)निकासी(Tiếng Hindi)疏散(Tiếng Trung)evakuasi(Tiếng Indonesia)sơ tán(Tiếng Việt)evacuación(Tiếng Tây Ban Nha)эвакуация(Tiếng Nga)إخلاء(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.