대피

daepi · /dɛ.pʰi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rời nơi một cách có tổ chức để an toàn khi nguy hiểm

Tuân theo lối thoát và hướng dẫn khi diễn tập sơ tán.

Ví dụ

  • 쓰나미 경보 후 학교에서 대피를 지시했어요.

    Trường ra lệnh sơ tán sau cảnh báo sóng thần.

  • 안내 표지 덕분에 대피가 더 빠르고 침착했어요.

    Biển chỉ dẫn rõ giúp sơ tán nhanh và bình tĩnh hơn.

  • 연습하면 실제 지진 때 대피가 더 안전해집니다.

    Luyện tập giúp sơ tán an toàn hơn khi động đất thật.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm