Chủ đềĐộng đất
니카시 · 니카ᄼᅵ · /nɪ.kaː.siː/
निकासी
니카시/nɪ.kaː.siː/nikaasinoun
rời nơi một cách có tổ chức để an toàn khi nguy hiểm
खतरे में सुरक्षा के लिए जगह छोड़ने की व्यवस्थित प्रक्रिया
Tuân theo lối thoát và hướng dẫn khi diễn tập sơ tán.
निकासी अभ्यास में मार्ग और कर्मचारियों के निर्देश मानें।
Ví dụ
Trường ra lệnh sơ tán sau cảnh báo sóng thần.
Biển chỉ dẫn rõ giúp sơ tán nhanh và bình tĩnh hơn.
Luyện tập giúp sơ tán an toàn hơn khi động đất thật.
Từ liên quan
evacuation(Tiếng Anh)evakuasi(Tiếng Indonesia)避難(Tiếng Nhật)evakuierung(Tiếng Đức)évacuation(Tiếng Pháp)evacuasyon(Tiếng Philippines)evakuasi(Tiếng Mã Lai)การอพยพ(Tiếng Thái)evacuação(Tiếng Bồ Đào Nha)대피(Tiếng Hàn)疏散(Tiếng Trung)sơ tán(Tiếng Việt)evacuación(Tiếng Tây Ban Nha)эвакуация(Tiếng Nga)إخلاء(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.