余震

위전 · /y³⁵ tʂən⁵¹/yúzhèn

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính

Có thể kéo dài nhiều ngày; vẫn cần thận trọng sau chấn chính.

Ví dụ

  • 居民在主震几小时后感觉到了余震。

    Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.

  • 这次余震较弱,但还是震碎了一些窗户。

    Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.

  • 新闻警告夜间可能还有余震。

    Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm