Chủ đềwords.topicEarthquake
余震
위전 · /y³⁵ tʂən⁵¹/yúzhènBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính
Có thể kéo dài nhiều ngày; vẫn cần thận trọng sau chấn chính.
Ví dụ
居民在主震几小时后感觉到了余震。
Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.
这次余震较弱,但还是震碎了一些窗户。
Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.
新闻警告夜间可能还有余震。
Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.
Trong các ngôn ngữ khác
aftershock(Tiếng Anh)여진(Tiếng Hàn)réplique(Tiếng Pháp)gempa susulan(Tiếng Indonesia)dư chấn(Tiếng Việt)réplica(Tiếng Tây Ban Nha)афтершок(Tiếng Nga)هزة ارتدادية(Tiếng Ả Rập)余震(Tiếng Nhật)nachbeben(Tiếng Đức)aftershock(Tiếng Philippines)gempa susulan(Tiếng Mã Lai)อาฟเตอร์ช็อก(Tiếng Thái)réplica(Tiếng Bồ Đào Nha)आफ्टरशॉक(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.