nachbeben

나흐베벤 · /ˈnaːx.beː.bn̩/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính

Có thể kéo dài nhiều ngày; vẫn cần thận trọng sau chấn chính.

Ví dụ

  • Bewohner spürten Stunden nach dem Hauptbeben ein Nachbeben.

    Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.

  • Das Nachbeben war schwächer, zerbrach aber noch einige Scheiben.

    Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.

  • Nachrichten warnten, dass über Nacht ein weiteres Nachbeben kommen könnte.

    Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm