余震

요신 · /jo.ɕiɴ/yoshin

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính

Có thể kéo dài nhiều ngày; vẫn cần thận trọng sau chấn chính.

Ví dụ

  • 住民は本震の数時間後に余震を感じました。

    Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.

  • 余震は弱かったが、一部の窓ガラスは割れました。

    Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.

  • ニュースは夜通し別の余震があると警告しました。

    Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
余震 là gì, nghĩa [yoshin]: rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính | juin Sổ từ mở · juin.com