Chủ đềĐộng đất
아프테르쇼크 · 어ᅗᅳ디ᄛᅩᆨ · /ɐf.tʲɪrˈʂok/
афтершок
아프테르쇼크/ɐf.tʲɪrˈʂok/aftershoknoun
rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính
меньший толчок после главного землетрясения
Có thể kéo dài nhiều ngày; vẫn cần thận trọng sau chấn chính.
Может длиться днями; после главного толчка остаются осторожными.
Ví dụ
Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.
Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.
Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.
Từ liên quan
aftershock(Tiếng Anh)余震(Tiếng Trung)여진(Tiếng Hàn)réplique(Tiếng Pháp)gempa susulan(Tiếng Indonesia)dư chấn(Tiếng Việt)réplica(Tiếng Tây Ban Nha)هزة ارتدادية(Tiếng Ả Rập)余震(Tiếng Nhật)nachbeben(Tiếng Đức)gempa susulan(Tiếng Mã Lai)aftershock(Tiếng Philippines)อาฟเตอร์ช็อก(Tiếng Thái)réplica(Tiếng Bồ Đào Nha)आफ्टरशॉक(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.