афтершок

아프테르쇼크 · /ɐf.tʲɪrˈʂok/aftershok

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính

Có thể kéo dài nhiều ngày; vẫn cần thận trọng sau chấn chính.

Ví dụ

  • Жители почувствовали афтершок через несколько часов после главного толчка.

    Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.

  • Афтершок был слабее, но всё же разбил несколько окон.

    Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.

  • В новостях предупредили, что ночью возможен ещё один афтершок.

    Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
афтершок là gì, nghĩa [aftershok]: rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính | juin Sổ từ mở · juin.com