réplica

헤플리카 · /ˈʁɛ.pli.kɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính

Có thể kéo dài nhiều ngày; vẫn cần thận trọng sau chấn chính.

Ví dụ

  • Moradores sentiram uma réplica horas após o abalo principal.

    Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.

  • A réplica foi mais fraca, mas ainda quebrou algumas janelas.

    Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.

  • As notícias alertaram que outra réplica poderia vir à noite.

    Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
réplica là gì, nghĩa: rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính | juin Sổ từ mở · juin.com