Chủ đềwords.topicEarthquake
여진
yeojin · /jʌ.dʑin/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính
Có thể kéo dài nhiều ngày; vẫn cần thận trọng sau chấn chính.
Ví dụ
주민들은 본진 몇 시간 뒤에 여진을 느꼈어요.
Người dân cảm nhận dư chấn vài giờ sau trận động đất chính.
여진은 더 약했지만 일부 유리창은 깨졌어요.
Dư chấn yếu hơn nhưng vẫn làm vỡ một số cửa sổ.
뉴스는 밤에 또 여진이 올 수 있다고 경고했어요.
Tin tức cảnh báo có thể có dư chấn khác trong đêm.
Trong các ngôn ngữ khác
aftershock(Tiếng Anh)余震(Tiếng Trung)réplique(Tiếng Pháp)gempa susulan(Tiếng Indonesia)dư chấn(Tiếng Việt)réplica(Tiếng Tây Ban Nha)афтершок(Tiếng Nga)هزة ارتدادية(Tiếng Ả Rập)余震(Tiếng Nhật)nachbeben(Tiếng Đức)aftershock(Tiếng Philippines)gempa susulan(Tiếng Mã Lai)อาฟเตอร์ช็อก(Tiếng Thái)réplica(Tiếng Bồ Đào Nha)आफ्टरशॉक(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.